Bản dịch của từ 𬔊 trong tiếng Việt
𬔊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬔊 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𥧞” (giúp nhớ qua hình dạng chữ cổ trong văn tự kim văn thời Ân Chu).
金文隶定字,同“𥧞”。字见《殷周金文集成引得》680页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ số 4276 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4276器铭文中。
Ví dụ
