Bản dịch của từ 𬔍 trong tiếng Việt
𬔍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄩㄝˊ ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬔍 (Danh từ)
【】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 5777 của 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5777器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong kim văn, giống như chữ ghép từ bộ '穴' (huyệt) và '弁' (biện), thường thấy trong văn tự cổ thời Ân Chu (như trang 680 của 《殷周金文集成引得》).
金文隶定字,同“⿱穴弁”。字见《殷周金文集成引得》680页。
Ví dụ
