Bản dịch của từ 𬔎 trong tiếng Việt

𬔎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𬔎 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Nhật) không rõ ràng, mơ hồ, khó nắm bắt như khi ta nói 'vô cúc' không chắc chắn, dễ quên

〈日本释义〉读音おぼつかない,覚束無い。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬔎
Bính âm:
【ㄨˊ ㄐㄩˋ】【VÔ CÚC】
Hình thái radical:
⿱,穴,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép