Bản dịch của từ 𬔛 trong tiếng Việt
𬔛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𬔛 (Danh từ)
【shì】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong các bản khắc cổ thời Ân Chu, thể hiện ý nghĩa liên quan đến thế hệ hoặc thời đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4646器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “世” (thế), nghĩa là thế hệ, đời (như trong câu “thế hệ nối tiếp”). Dễ nhớ như câu: “Thế hệ nối đời, chữ thế ghi đời.”
金文隶定字,同“世”。字见《殷周金文集成引得》333页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
