Bản dịch của từ 𬔧 trong tiếng Việt
𬔧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | N/A | N/A | N/A |
𬔧 (Danh từ)
【zhāng】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, cùng nghĩa với chữ “璋” (một loại bảo vật bằng ngọc hình trụ, dùng trong nghi lễ cổ đại). (Dễ nhớ: “trương” như trương chiếu, bảo vật quý)
金文隶定字,同“璋”。字见《殷周金文集成引得》461页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2465器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
