Bản dịch của từ 𬔩 trong tiếng Việt

𬔩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

𬔩 (Danh từ)

shāng
01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với “” (Thương), dùng trong văn tự thời Ân Chu, gợi nhớ đến thương nhân hay vùng đất Thương xưa.

金文隶定字,同“商”。字见《殷周金文集成引得》1309页。

Ví dụ
𬔩
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,⿰,䇂,䇂,𠔿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép