Bản dịch của từ 𬔪 trong tiếng Việt
𬔪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬔪 (Danh từ)
【fú】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “坿” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn). Gợi nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trong văn tự kim văn, giống như một “phù” ấn đặc biệt trong lịch sử chữ viết.
金文隶定字,同“坿”。字见《殷周金文集成引得》334页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu. Gợi nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ, như một dấu tích lịch sử trên đồ đồng.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9686器铭文中。
Ví dụ
