Bản dịch của từ 𬔫 trong tiếng Việt

𬔫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𬔫 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'mới', ví dụ trong cụm từ 𢆥~ nghĩa là năm mới, Tết mới (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'mới' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音mới。〔𢆥~〕新年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬔫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,亲,買
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép