Bản dịch của từ 𬔮 trong tiếng Việt
𬔮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𬔮 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “簠” (một loại vật dụng cổ, giúp liên tưởng đến đồ dùng trong văn hóa cổ đại).
金文隶定字,同“簠”。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “䀇” (một loại chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các chữ cổ trong văn tự Trung Hoa).
金文隶定字,同“䀇”。字见《殷周金文集成引得》620页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4630器铭文中。
Ví dụ
03
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𫧚” (một dạng chữ cổ khác trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𫧚”。
Ví dụ
