Chữ giản thể tương tự chữ “籭” (một loại chữ Hán ít dùng). (Dễ nhớ: chữ này là biến thể đơn giản của chữ “籭” – một chữ hiếm, nên dùng để nhận biết dạng giản thể)
“籭”的类推简化字。
Ví dụ
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
竹
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép