Bản dịch của từ 𬕇 trong tiếng Việt
𬕇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𬕇 (Danh từ)
【sǔn】
01
Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với “筍” (măng tre) – dễ nhớ như măng tươi trong bữa ăn Việt.
金文隶定字,同“筍”。字见《殷周金文集成引得》1148页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự khí 730 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第730器铭文中。
Ví dụ
