Bản dịch của từ 𬕈 trong tiếng Việt
𬕈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬕈 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như dấu ấn riêng của người trong văn kim văn).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1148页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11712器铭文中。
Ví dụ
