Bản dịch của từ 𬕊 trong tiếng Việt
𬕊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬕊 (Tính từ)
【jiàn】
01
Chữ giản thể suy ra từ chữ 䉍 (dễ nhớ vì giống chữ gốc nhưng đơn giản hơn).
“䉍”的类推简化字。
Ví dụ
02
(Phương ngữ) [~起] cất giữ đồ đạc lại cho gọn gàng, như khi ta 'kiện' đồ vào kho. (Giúp nhớ vì 'kiện' cũng có nghĩa là gom, cất giữ)
〈方言〉〔~起〕把器物存放起来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
