ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬕋
Bảng phân tích âm vị 𬕋
N/A
〈Nhật Bản〉mành tre, tấm chiếu tre (giúp che nắng, che mưa như chiếc mành trong nhà Việt)
〈日本释义〉读音すだれ,竹席。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép