Bản dịch của từ 𬕌 trong tiếng Việt

𬕌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàng

ㄙㄤˋN/AN/AN/A

𬕌 (Danh từ)

sàng
01

(theo tiếng Việt) sàng dùng để lọc, giống như cái rây trong nhà bếp, giúp nhớ dễ dàng vì âm 'sàng' trùng với từ tiếng Việt 'sàng' quen thuộc

〈越南释义〉读音sàng,筛子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(chữ cổ của người Thái) đồng nghĩa với chữ “𫁷”, thường dùng trong văn tự cổ, giúp liên tưởng đến nét chữ và văn hóa cổ truyền

〈古壮字〉同“𫁷”。

Ví dụ
𬕌
Bính âm:
【sàng】【ㄙㄤˋ】【SÀNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,床
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép