Bản dịch của từ 𬕌 trong tiếng Việt
𬕌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sàng | ㄙㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬕌 (Danh từ)
【sàng】
01
(theo tiếng Việt) sàng dùng để lọc, giống như cái rây trong nhà bếp, giúp nhớ dễ dàng vì âm 'sàng' trùng với từ tiếng Việt 'sàng' quen thuộc
〈越南释义〉读音sàng,筛子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(chữ cổ của người Thái) đồng nghĩa với chữ “𫁷”, thường dùng trong văn tự cổ, giúp liên tưởng đến nét chữ và văn hóa cổ truyền
〈古壮字〉同“𫁷”。
Ví dụ
