ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬕏
Bảng phân tích âm vị 𬕏
Fèng
Dụng cụ đựng thóc làm bằng tre, thường dùng trong vùng miền Nam Trung Quốc (như tiếng Phúc Kiến).
〈方言〉竹制的盛谷器。闽语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép