Bản dịch của từ 𬕕 trong tiếng Việt
𬕕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𬕕 (Danh từ)
【cè】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “策” (sách - kế hoạch, mưu lược), thường thấy trong các văn tự cổ như 《殷周金文集成》 trang 1164.
金文隶定字,同“策”。字见《殷周金文集成引得》1164页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức chữ kim văn nguyên thủy, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ cổ ở 《殷周金文集成》 trang 9735.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9735器铭文中。
Ví dụ
