Bản dịch của từ 𬕦 trong tiếng Việt

𬕦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/AN/AN/A

𬕦 (Danh từ)

ōu
01

Chữ giản thể tương tự như chữ (một chữ Hán ít dùng).

“䉱”的类推简化字。

Ví dụ
02

Dụng cụ làm bằng tre dùng để đung đưa trẻ sơ sinh như cái nôi (giống cái võng tre nhỏ).

〈方言〉摇篮一类的竹器。

Ví dụ
𬕦
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,𫋲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép