Bản dịch của từ 𬕧 trong tiếng Việt

𬕧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬕧 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) cùng nghĩa với “” (biển), nhớ đến âm Hán Việt “hải” như trong “biển cả”

〈日本释义〉:同“海”。《皇朝造字攷》に「海音阿万波古」とある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬕧
Bính âm:
【HẢI】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,海
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép