〈theo nghĩa Nhật〉tẩu thuốc (ống hút thuốc lá dài, thường gọi là 'kiseru' trong tiếng Nhật). Hình ảnh dễ nhớ: ống hút thuốc dài như chiếc kẹo kéo (kiseru).
〈日本释义〉读音キセル,烟管。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄒㄧㄙㄜˊ】【HÍ SẮC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,𣔋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
竹
Số nét:
18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép