Bản dịch của từ 𬕲 trong tiếng Việt
𬕲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
𬕲 (Danh từ)
【gū】
01
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dáng cổ xưa của chữ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第306器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với chữ “姑” (cô), thường dùng để chỉ người phụ nữ, cô gái trong văn tự cổ (giúp nhớ: “cô” như cô giáo, cô gái).
金文隶定字,同“姑”。字见《殷周金文集成引得》1173页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
