Bản dịch của từ 𬕶 trong tiếng Việt

𬕶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬕶 (Danh từ)

huò
01

Chữ dùng trong tên họ người Nhật, ví dụ như họ Ngoại () hoặc Họ Khác (ほかその). (Gợi nhớ: họ tên là danh tính, chữ này liên quan đến họ tên đặc biệt của người Nhật)

〈日本释义〉:苗字に外~(ほかその ほかぞの)がある。

Ví dụ
𬕶
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,園
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép