Bản dịch của từ 𬖇 trong tiếng Việt

𬖇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𬖇 (Danh từ)

jué
01

Giống như chữ , chỉ một loại vật dụng hoặc dụng cụ làm từ tre hoặc gỗ (nhớ câu 'quết tre' để dễ nhớ).

同“筟”。

Ví dụ
02

Giống như chữ , cũng là một loại vật dụng hoặc dụng cụ làm từ tre hoặc gỗ (liên tưởng đến 'quết' là dụng cụ tre).

同“篗”。

Ví dụ
𬖇
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẾT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép