Bản dịch của từ 𬖎 trong tiếng Việt
𬖎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèng | ㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬖎 (Danh từ)
【wèng】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𥹋” (giúp nhớ qua hình thức cổ xưa của chữ).
金文隶定字,同“𥹋”。字见《殷周金文集成引得》1174页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11557器铭文中。
Ví dụ
