Bản dịch của từ 𬖏 trong tiếng Việt

𬖏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇN/AN/AN/A

𬖏 (Danh từ)

kǒu
01

〈Tiếng Việt〉 đọc là khẩu, nghĩa là ruộng lúa (như ruộng lúa thơm, vàng như hạt gạo trong khẩu).

〈越南释义〉读音khẩu,稻田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Chữ cổ của người Thái〉 giống chữ “𮇍”, dùng trong ngôn ngữ cổ.

〈古壮字〉同“𮇍”。

Ví dụ
𬖏
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Hình thái radical:
⿰,米,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép