Bản dịch của từ 𬖐 trong tiếng Việt

𬖐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄚˋ ㄗˇN/AN/AN/A

𬖐 (Danh từ)

01

〈phương ngữ〉Bã đậu phộng sau khi ép lấy dầu, như cái xác đậu phộng khô ráo còn sót lại.

〈方言〉花生榨油后的渣子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬖐
Bính âm:
【ㄓㄚˋ ㄗˇ】【TRÁT TỬ】
Hình thái radical:
⿰,米,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép