ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬖒
Bảng phân tích âm vị 𬖒
Kuí
〈chữ Nhật〉đọc là kewai, nghĩa là trang điểm, hóa trang (như khi bạn tô son, kẻ mắt để làm đẹp)
〈日本释义〉读音kewai,化妆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép