Bản dịch của từ 𬖒 trong tiếng Việt

𬖒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𬖒 (Động từ)

kuí
01

〈chữ Nhật〉đọc là kewai, nghĩa là trang điểm, hóa trang (như khi bạn tô son, kẻ mắt để làm đẹp)

〈日本释义〉读音kewai,化妆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬖒
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,米,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép