Bản dịch của từ 𬖚 trong tiếng Việt
𬖚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𬖚 (Danh từ)
【zá】
01
〔ta chống〕đỡ, ủng hộ, giúp đỡ (giúp nhớ: 'ta' như người đứng sau chống lưng)
〔~起〕撑腰(支持)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔ta thịt〕món thịt hấp với bột gạo thơm ngon (giúp nhớ: 'ta' như 'thịt ta' hấp thơm)
〔~肉〕粉蒸肉。
Ví dụ
