Bản dịch của từ 𬖢 trong tiếng Việt
𬖢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𬖢 (Danh từ)
【gù】
01
(Phương ngữ) Từ dùng trong cụm từ như “cố𥹁” hay còn gọi là “𬖢扎”, “固扎” – cách gọi địa phương đặc biệt.
〈方言〉〔~𥹁〕也作“𬖢扎”、“固扎”。
Ví dụ
02
(Phương ngữ) Bánh há cảo – món ăn truyền thống hình bánh bọc nhân, phổ biến ở vùng Cát Lâm, Sơn Đông.
〈方言〉饺子。冀鲁官话、胶辽官话。
Ví dụ
03
(Phương ngữ) Cục bột nhỏ, giống như những cục bột dính lại trong bột mỳ – gọi là “mặt gẹo” trong vùng Sơn Đông.
〈方言〉面疙瘩。冀鲁官话。
Ví dụ
