Bản dịch của từ 𬖭 trong tiếng Việt

𬖭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dán

ㄉㄢˊN/AN/AN/A

𬖭 (Động từ)

dán
01

Chữ Nôm dùng để chỉ hành động dán, dính, giống như khi bạn dán giấy lên tường hay dán tem thư.

〈越南释义〉喃字。读音dán,粘,粘贴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬖭
Bính âm:
【dán】【ㄉㄢˊ】【ĐÁN】
Hình thái radical:
⿰,粘,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép