Bản dịch của từ 𬖰 trong tiếng Việt
𬖰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | N/A | N/A | N/A |
𬖰 (Danh từ)
【gāo】
01
Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng, không phải từ phổ biến).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trích thơ cổ: mô tả điểm nhỏ như nhớt ốc, hình ảnh lửa cháy rực rỡ (giúp liên tưởng hình ảnh sống động).
《晚晴簃诗汇·卷七十一》:蜗涎腥点点,原燎炎熇~。
Ví dụ
