Bản dịch của từ 𬖰 trong tiếng Việt

𬖰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𬖰 (Danh từ)

gāo
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng, không phải từ phổ biến).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trích thơ cổ: mô tả điểm nhỏ như nhớt ốc, hình ảnh lửa cháy rực rỡ (giúp liên tưởng hình ảnh sống động).

《晚晴簃诗汇·卷七十一》:蜗涎腥点点,原燎炎熇~。

Ví dụ
𬖰
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿰,米,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丶一丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép