Bản dịch của từ 𬖱 trong tiếng Việt
𬖱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𬖱 (Danh từ)
【xiū】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với “饈” (món ăn ngon, tiệc tùng) – dễ nhớ như món “xôi” ngon trong tiệc cưới.
金文隶定字,同“饈”。字见《殷周金文集成引得》1175页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2299器铭文中。
Ví dụ
