Bản dịch của từ 𬖳 trong tiếng Việt
𬖳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬖳 (Danh từ)
【】
01
Chữ định dạng trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (như một cái tên riêng trong văn tự cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1175页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3583器铭文中。
Ví dụ
