(theo cách hiểu ở Việt Nam) giống như chữ “𪐢” nghĩa thứ hai, dùng để chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó (chữ này rất hiếm và khó nhớ, nên liên tưởng như một biến thể của “𪐢” để dễ nhớ)
〈越南释义〉同“𪐢②”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình thái radical:
⿰,粗,𬏝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
米
Số nét:
20
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép