Bản dịch của từ 𬗅 trong tiếng Việt

𬗅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𬗅 (Danh từ)

wǎn
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “” (một loại dây buộc trong văn tự cổ). Gợi nhớ: 'oản' như dây buộc chặt trong văn tự cổ.

金文隶定字,同“綩”。字见《殷周金文集成引得》765页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4330器铭文中。

Ví dụ
𬗅
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Hình thái radical:
⿰,糸,夃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép