Bản dịch của từ 𬗊 trong tiếng Việt

𬗊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pài

ㄆㄞˋN/AN/AN/A

𬗊 (Danh từ)

pài
01

Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn, ghi chép trong 《Định Trai Tập》, thường dùng cho nam giới, thể hiện sự thông minh, sáng suốt từ nhỏ (giúp nhớ chữ này liên quan đến tên người và sự thông minh).

〈韩国释义〉人名用字。《定齋集》男績絾~紭。至今八九世。而蕃昌不盡錄。公幼穎悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ này còn thấy trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
𬗊
Bính âm:
【pài】【ㄆㄞˋ】【BẢI】
Hình thái radical:
⿰,糹,永
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép