Bản dịch của từ 𬗌 trong tiếng Việt

𬗌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𬗌 (Danh từ)

huǐ
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trích dẫn từ tác phẩm cổ 'Bạc Song Chỉ': miệng thốt ra âm thanh như tiếng 'hủy' mềm mại, lan tỏa khắp thế giới, âm thanh phổ quát trong ánh sáng.

《薄双纸》:口吐~绵 巡千世界 普音在光。

Ví dụ
𬗌
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Hình thái radical:
⿰,糹,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép