Bản dịch của từ 𬗎 trong tiếng Việt
𬗎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𬗎 (Danh từ)
【jú】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “局” (cục), thường dùng trong tên người (giúp nhớ: 'cục' như một phần của tên người, như 'cục đất').
金文隶定字,同“局”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》765页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3516器铭文中。
Ví dụ
