Bản dịch của từ 𬗗 trong tiếng Việt

𬗗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𬗗 (Danh từ)

chì
01

Khe hở nhỏ, khe hẹp như khe cửa sổ hay khe kẽ trong vật gì đó (giúp nhớ: 'chít' như khe nhỏ, hẹp)

〈越南释义〉读音chít,缝隙,狭缝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khăn quấn đầu, thường là khăn nhỏ dùng để quấn quanh đầu (như khăn chít đầu)

〈越南释义〉读音chít,〔~䘜〕缠头的头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬗗
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【CHÍT】
Hình thái radical:
⿰,糸,折
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép