Bản dịch của từ 𬗗 trong tiếng Việt
𬗗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
𬗗 (Danh từ)
【chì】
01
Khe hở nhỏ, khe hẹp như khe cửa sổ hay khe kẽ trong vật gì đó (giúp nhớ: 'chít' như khe nhỏ, hẹp)
〈越南释义〉读音chít,缝隙,狭缝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khăn quấn đầu, thường là khăn nhỏ dùng để quấn quanh đầu (như khăn chít đầu)
〈越南释义〉读音chít,〔~䘜〕缠头的头巾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
