Bản dịch của từ 𬗙 trong tiếng Việt
𬗙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬗙 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'vấn' như vấn đề tên người trong kim văn).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》766页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11373器铭文中。
Ví dụ
