Bản dịch của từ 𬗚 trong tiếng Việt
𬗚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬗚 (Tính từ)
【xuàn】
01
Giống chữ 𦃫, thường dùng để chỉ sự rực rỡ, sặc sỡ như ánh sáng lung linh (nhớ đến từ 'suyển' trong Hán Việt liên quan đến màu sắc sáng đẹp).
同“𦃫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ 绚, nghĩa là rực rỡ, lộng lẫy, thường dùng để mô tả màu sắc hoặc cảnh vật đẹp mắt.
同“绚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
