Bản dịch của từ 𬗜 trong tiếng Việt

𬗜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𬗜 (Danh từ)

kuài
01

Dây cằm của mũ nhọn, giúp giữ mũ không rơi khi đội (như dây quai mũ bảo hiểm).

〈越南释义〉读音quai,锥形帽子的下巴带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬗜
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUAI】
Hình thái radical:
⿰,糸,乖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép