Bản dịch của từ 𬗞 trong tiếng Việt
𬗞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𬗞 (Danh từ)
【shào】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự kế thừa hoặc nối tiếp.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10158器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “绍” (Thiệu) thường dùng để chỉ sự nối tiếp, kế thừa (như trong câu 'thiệu tổ' – nối tổ).
金文隶定字,同“绍”。字见《殷周金文集成引得》766页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
