Bản dịch của từ 𬗤 trong tiếng Việt
𬗤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𬗤 (Danh từ)
【jiǎo】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “绞” (giảo), thường liên quan đến việc buộc hoặc xoắn (như dây thừng). (Nhớ đến từ “giảo” trong tiếng Việt có nghĩa là thắt, xoắn)
金文隶定字,同“绞”。字见《殷周金文集成引得》766页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, được tìm thấy trong văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu, thể hiện hình thức chữ ban đầu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9452器铭文中。
Ví dụ
