Bản dịch của từ 𬗭 trong tiếng Việt

𬗭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𬗭 (Danh từ)

01

Gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trích dẫn từ 'Hành Lâm Sao': một đoạn văn cổ chứa từ này, dùng trong kinh điển Phật giáo.

《行林抄》:曀梵嚩儞摩诃引~罗二合摩拏入。

Ví dụ
𬗭
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,糹,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丿一乚乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép