Bản dịch của từ 𬗶 trong tiếng Việt
𬗶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𬗶 (Danh từ)
【jiǒng】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “褧” (cung), thường dùng để chỉ cái khung hoặc cái hộp, dễ nhớ như “cung” là cái khung bao quanh.
金文隶定字,同“褧”。字见《殷周金文集成引得》785页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4288器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “絅” (cung), liên quan đến vải hoặc dây buộc, nhớ như “cung” là dây buộc giữ chặt.
金文隶定字,同“絅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
