Bản dịch của từ 𬗽 trong tiếng Việt

𬗽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣN/AN/AN/A

𬗽 (Tính từ)

tūn
01

(〈越南释义〉) đọc là thon, nghĩa là mảnh mai, nhỏ nhắn như thân cây tre thon thả.

〈越南释义〉读音thon,纤细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬗽
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THON】
Hình thái radical:
⿱,細,村
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép