Bản dịch của từ 𬗾 trong tiếng Việt
𬗾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𬗾 (Danh từ)
【shòu】
01
Chữ Kim văn đã được định chuẩn, đồng nghĩa với chữ “绶” (dây đeo, dây buộc trang trọng trong lễ nghi), giúp nhớ như dây thắt lưng trang trọng trong văn hóa Việt.
金文隶定字,同“绶”。字见《殷周金文集成引得》805页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ ở thời Ân Chu, giúp hình dung chữ cổ trong khảo cổ học.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10175器铭文中。
Ví dụ
