Bản dịch của từ 𬘄 trong tiếng Việt
𬘄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𬘄 (Danh từ)
【xuán】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ thời Ân Chu (giúp nhớ qua hình thức chữ cổ trên đồ đồng).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3436器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với “繐” (một loại chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán cổ có nét giống nhau).
金文隶定字,同“繐”。字见《殷周金文集成引得》804页。
Ví dụ
