Bản dịch của từ 𬘈 trong tiếng Việt

𬘈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𬘈 (Danh từ)

zhēng
01

〈theo nghĩa Nhật〉Cây đàn tranh (giống đàn tranh Việt Nam), dễ nhớ như 'chính' là âm thanh chủ đạo của đàn.

〈日本释义〉同“筝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬘈
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHÍNH】
Hình thái radical:
⿰,糸,筝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép